XSMB - Kết quả xổ số Miền BắcXSMB / XSMB Chủ Nhật / XSMB 20/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2GQ-4GQ-7GQ-8GQ-13GQ-14GQ | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 21538 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 52848 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 68071 | 27412 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 92068 | 82024 | 88492 | |||||||||||||||||||||||
| 71634 | 36235 | 84244 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 7217 | 8640 | 6555 | 4685 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3246 | 9666 | 9664 | |||||||||||||||||||||||
| 5774 | 0099 | 8379 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 764 | 115 | 965 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 50 | 28 | 71 | 35 | ||||||||||||||||||||||
| Bảng loto Miền Bắc / Lô XSMB Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 0 | 40, 50 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 15, 17 | 1 | 71(2) | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 28 | 2 | 12, 92 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 35(2), 38 | 3 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 44, 46, 48 | 4 | 24, 34, 44, 64(2), 74 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 55 | 5 | 15, 35(2), 55, 65, 85 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 64(2), 65, 66, 68 | 6 | 46, 66 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 74, 79 | 7 | 17 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 85 | 8 | 28, 38, 48, 68 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 99 | 9 | 79, 99 | ||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 20/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
05
|
02
|
38
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
592
|
578
|
120
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
1933
0269
4372
|
8140
8841
0988
|
1979
0637
2031
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
8969
|
6304
|
6917
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
|
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
|
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
08142
35339
|
01556
65043
|
33849
59078
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
40371
|
66451
|
47012
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
12242
|
88612
|
72351
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
172613
|
921848
|
595460
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 05, 08 | 02, 04 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 13, 15 | 12, 18 | 10, 12, 17, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 23, 28 | 20(2), 22 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 38, 39 | 39 | 31, 37, 38, 39 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42(2) | 40, 41, 43, 48(2) | 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 56 | 51, 56 | 51 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 69(2) | 67 | 60, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 72 | 78 | 78, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 88 | 80 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 92(2) | |||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Chủ Nhật / XSMN 20/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
44
|
35
|
08
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
917
|
349
|
062
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5486
7885
9074
|
8497
3148
4768
|
8384
2964
7285
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5823
|
9084
|
6839
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
|
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
|
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
60526
88359
|
84807
89887
|
24740
55580
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
78387
|
05467
|
77874
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
15078
|
06508
|
92644
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
722323
|
237748
|
248087
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 06, 07, 08 | 08(2) | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 16, 17 | |||||||||||||||||||||||||
| 2 | 23(2), 26, 29 | 29 | 24 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 32, 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 44(2) | 47, 48(2), 49(2) | 40, 43, 44, 47 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 59 | 50(2) | 58 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 67, 68 | 61, 62, 64 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 78 | 72 | 74 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85(2), 86, 87 | 84, 87 | 80, 84, 85, 87 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01565 | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
96,163,598,000 đồng
10
15
16
27
33
38
|
|||||||||||||||||||||||||||
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot | 0 | 96,163,598,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 68 | 10,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 3,255 | 300,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 53,165 | 30,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01400 | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
73,333,632,900 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,968,560,000 đồng
04
07
11
18
22
25
50
|
|||||||||||||||||||||||||||
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 1 | 0 | 73,333,632,900 | |||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,968,560,000 | ||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 35 | 40,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 1,521 | 500,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 27,719 | 50,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01134 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 803 | 961 | 36 | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 672 | 547 | 035 | 874 | 171 | 350k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 832 | 085 | 735 | 80 | 210k | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 610 | 560 | 198 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 513 | 766 | 471 | 822 | 192 | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 240 | 367 | 180 | 345 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #00781 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | 0 | 2 Tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 584 | 329 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | 0 | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 329 | 584 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 0 | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 949 | 584 | 624 | 378 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | 0 | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 973 | 168 | 628 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 928 | 348 | 935 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 0 | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 164 | 203 | 031 | 802 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 299 | 520 | 827 | 695 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 0 | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 0 | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 0 | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số thần tài - Thứ 4 ngày 09/04/2025 |
|||||
|---|---|---|---|---|---|
| 00159 | |||||
Điện toán 6x36 - Thứ 7 ngày 05/04/2025 |
|||||
| 03 | 03 | 25 | 58 | 69 | 69 |
Điện toán 123 - Thứ 4 ngày 09/04/2025 |
|||||
| 8 | 28 | 906 | |||
Xoso24h là địa chỉ quen thuộc của hàng triệu người chơi vé số trên cả nước. Trang web mang đến kết quả xổ số ba miền miền Bắc, miền Trung và miền Nam được cập nhật nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí. Người dùng có thể theo dõi trực tiếp lịch quay thưởng, kết quả từng giải, cũng như tra cứu lại lịch sử kết quả xổ số trong nhiều ngày trước đó.
Xổ số miền Bắc, hay còn được gọi là xổ số Thủ đô, có lịch mở thưởng cố định vào tất cả các ngày trong tuần. Thời gian quay số bắt đầu từ 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30, được truyền hình trực tiếp trên kênh VTC9. Riêng dịp Tết Nguyên Đán, xổ số miền Bắc sẽ tạm ngừng mở thưởng trong 4 ngày, từ 30 Tết đến mùng 3 Tết. Tại Xoso24h, kết quả xổ số miền Bắc được cập nhật từng giải nhanh chóng, giúp người chơi dễ dàng tra cứu và đối chiếu.
Xổ số miền Trung bao gồm 14 tỉnh thành, với lịch quay số cụ thể cho từng địa phương. Thời gian mở thưởng chung bắt đầu từ 17h15 mỗi ngày. Một số lưu ý quan trọng:
Tại Xoso24h, người chơi dễ dàng theo dõi kết quả xổ số miền Trung theo từng ngày và từng đài, được cập nhật chính xác đến từng con số.
Xổ số miền Nam hiện có 21 tỉnh thành tham gia mở thưởng. Thời gian quay thưởng xổ số chính thức bắt đầu từ 16h15 mỗi ngày. Trong đó:
Đặc biệt, Xoso 24h luôn cập nhật kết quả xổ số miền Nam nhanh và đầy đủ, từ giải đặc biệt cho đến giải tám, giúp người chơi nắm bắt thông tin tức thì.
Xoso24h không chỉ đơn thuần là nơi cung cấp kết quả xổ số. Trang còn là nơi hội tụ thông tin đa dạng, bao gồm:
Nhờ sự tiện lợi, chính xác và nhanh chóng, Xoso24h ngày càng khẳng định vị thế là một trong những địa chỉ tra cứu xổ số uy tín hàng đầu.
Nếu bạn đang tìm một nơi xem kết quả xổ số ba miền nhanh chóng, chính xác và miễn phí, thì Xoso24h chính là lựa chọn tối ưu. Với hệ thống cập nhật tự động, giao diện dễ sử dụng và thông tin đầy đủ, người chơi có thể yên tâm tra cứu mọi lúc, mọi nơi. Hãy truy cập Xoso24h mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả xổ số quan trọng nào.