XSMB - Kết quả xổ số Miền BắcXSMB / XSMB Thứ 5 / XSMB 17/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1GM-2GM-5GM-10GM-12GM-13GM | ||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 71960 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 88951 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 15911 | 12438 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 10449 | 17020 | 70611 | |||||||||||||||||||||||
| 78409 | 04537 | 92785 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9977 | 5957 | 2580 | 2082 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7200 | 3643 | 5164 | |||||||||||||||||||||||
| 0039 | 5838 | 3326 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 548 | 075 | 934 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 66 | 92 | 36 | 12 | ||||||||||||||||||||||
| Bảng loto Miền Bắc / Lô XSMB Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô | ||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 09 | 0 | 00, 20, 60, 80 | ||||||||||||||||||||||
| 1 | 11(2), 12 | 1 | 11(2), 51 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 26 | 2 | 12, 82, 92 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 36, 37, 38(2), 39 | 3 | 43 | ||||||||||||||||||||||
| 4 | 43, 48, 49 | 4 | 34, 64 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 57 | 5 | 75, 85 | ||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 64, 66 | 6 | 26, 36, 66 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | 75, 77 | 7 | 37, 57, 77 | ||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 82, 85 | 8 | 38(2), 48 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | 92 | 9 | 09, 39, 49 | ||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 17/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
68
|
48
|
72
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
986
|
940
|
234
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
6003
0554
3130
|
0316
9554
6630
|
6908
8207
4855
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4904
|
5486
|
6359
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
07549
05180
37996
57781
96607
44598
13326
|
29079
15555
28226
64228
22374
69195
72923
|
22006
25854
01644
23571
16094
07004
74909
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
35294
48374
|
90480
24948
|
57579
03875
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
03156
|
56386
|
86893
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
85307
|
41048
|
03219
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
187794
|
343365
|
100501
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04, 07(2) | 01, 04, 06, 07, 08, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 16 | 19 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 26 | 23, 26, 28 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30 | 30 | 34 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 49 | 40, 48(3) | 44 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 54, 56 | 54, 55 | 54, 55, 59 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 68 | 65 | ||||||||||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74, 79 | 71, 72, 75, 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 81, 86 | 80, 86(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 94(2), 96, 98 | 95 | 93, 94 | |||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 5 / XSMN 17/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
77
|
99
|
58
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
670
|
698
|
764
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
5601
2296
2799
|
2104
8269
7690
|
5015
6791
5584
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1268
|
1276
|
7521
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
|
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
|
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
27096
27631
|
61343
86509
|
94243
76424
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
00525
|
52841
|
01332
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
44034
|
88872
|
19780
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
024183
|
452018
|
958515
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Tây Ninh | Bình Thuận | An Giang | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | 04, 09 | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17, 19 | 11, 18 | 13, 15(2), 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 25 | 28 | 21, 24 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 31(2), 34 | 32 | 32, 34 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 41, 43, 46 | 43 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57 | 58 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 61, 67, 68(2) | 69 | 64, 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 70, 77 | 72, 76 | 70, 77 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 83, 85 | 83 | 80, 84 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 96(2), 99 | 90, 91, 98, 99 | 91, 92 | |||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01563 | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
77,330,101,000 đồng
01
03
10
11
18
23
|
|||||||||||||||||||||||||||
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot | 0 | 77,330,101,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 68 | 10,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 2,775 | 300,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 46,193 | 30,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01399 | |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
71,030,284,950 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,712,632,450 đồng
06
11
25
27
37
45
15
|
|||||||||||||||||||||||||||
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 1 | 0 | 71,030,284,950 | |||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,712,632,450 | ||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 15 | 40,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 1,041 | 500,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 23,252 | 50,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01133 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 829 | 136 | 49 | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 648 | 998 | 196 | 979 | 82 | 350k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 418 | 803 | 874 | 90 | 210k | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 884 | 110 | 690 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 344 | 005 | 578 | 846 | 188 | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 688 | 306 | 563 | 651 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #00780 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | 0 | 2 Tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 054 | 596 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | 0 | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 596 | 054 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 0 | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 266 | 046 | 122 | 851 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | 0 | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 040 | 980 | 530 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 919 | 804 | 428 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 0 | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 892 | 499 | 388 | 155 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 308 | 292 | 212 | 105 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 0 | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 0 | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 0 | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số thần tài - Thứ 4 ngày 09/04/2025 |
|||||
|---|---|---|---|---|---|
| 00159 | |||||
Điện toán 6x36 - Thứ 7 ngày 05/04/2025 |
|||||
| 03 | 03 | 25 | 58 | 69 | 69 |
Điện toán 123 - Thứ 4 ngày 09/04/2025 |
|||||
| 8 | 28 | 906 | |||
Xoso24h là địa chỉ quen thuộc của hàng triệu người chơi vé số trên cả nước. Trang web mang đến kết quả xổ số ba miền miền Bắc, miền Trung và miền Nam được cập nhật nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí. Người dùng có thể theo dõi trực tiếp lịch quay thưởng, kết quả từng giải, cũng như tra cứu lại lịch sử kết quả xổ số trong nhiều ngày trước đó.
Xổ số miền Bắc, hay còn được gọi là xổ số Thủ đô, có lịch mở thưởng cố định vào tất cả các ngày trong tuần. Thời gian quay số bắt đầu từ 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30, được truyền hình trực tiếp trên kênh VTC9. Riêng dịp Tết Nguyên Đán, xổ số miền Bắc sẽ tạm ngừng mở thưởng trong 4 ngày, từ 30 Tết đến mùng 3 Tết. Tại Xoso24h, kết quả xổ số miền Bắc được cập nhật từng giải nhanh chóng, giúp người chơi dễ dàng tra cứu và đối chiếu.
Xổ số miền Trung bao gồm 14 tỉnh thành, với lịch quay số cụ thể cho từng địa phương. Thời gian mở thưởng chung bắt đầu từ 17h15 mỗi ngày. Một số lưu ý quan trọng:
Tại Xoso24h, người chơi dễ dàng theo dõi kết quả xổ số miền Trung theo từng ngày và từng đài, được cập nhật chính xác đến từng con số.
Xổ số miền Nam hiện có 21 tỉnh thành tham gia mở thưởng. Thời gian quay thưởng xổ số chính thức bắt đầu từ 16h15 mỗi ngày. Trong đó:
Đặc biệt, Xoso 24h luôn cập nhật kết quả xổ số miền Nam nhanh và đầy đủ, từ giải đặc biệt cho đến giải tám, giúp người chơi nắm bắt thông tin tức thì.
Xoso24h không chỉ đơn thuần là nơi cung cấp kết quả xổ số. Trang còn là nơi hội tụ thông tin đa dạng, bao gồm:
Nhờ sự tiện lợi, chính xác và nhanh chóng, Xoso24h ngày càng khẳng định vị thế là một trong những địa chỉ tra cứu xổ số uy tín hàng đầu.
Nếu bạn đang tìm một nơi xem kết quả xổ số ba miền nhanh chóng, chính xác và miễn phí, thì Xoso24h chính là lựa chọn tối ưu. Với hệ thống cập nhật tự động, giao diện dễ sử dụng và thông tin đầy đủ, người chơi có thể yên tâm tra cứu mọi lúc, mọi nơi. Hãy truy cập Xoso24h mỗi ngày để không bỏ lỡ bất kỳ kết quả xổ số quan trọng nào.